con dấu

con dấu

Công ty cần đóng con dấu vào hợp đồng này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ dùng để đóng dấu: "con dấu" một vật thể nhỏ, thường làm bằng cao su, kim loại hoặc nhựa, chữ hoặc hình vẽ nổi, được tẩm mực ấn lên giấy tờ để xác nhận tính hợp pháp, chính thức hoặc xuất xứ.
    • Hình in do dụng cụ đó tạo ra: "con dấu" cũng chỉ dấu hiệu in trên giấy, thể hiện quyền lực, sự chứng thực của một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Dụng cụ đóng dấu:

    • Công ty đã đặt làm một con dấu mới cho phòng nhân sự. (Công ty đã yêu cầu chế tạo một dụng cụ đóng dấu mới dành cho phòng nhân sự.)
    • Con dấu của trường đại học hình quốc huy. (Dụng cụ đóng dấu của trường đại học in hình quốc huy.)
  • Hình in trên giấy:

    • Hợp đồng này cần con dấu của giám đốc mới hiệu lực. (Hợp đồng này cần dấu in xác nhận của giám đốc mới giá trị pháp lý.)
    • Trên hộ chiếu, con dấu nhập cảnh được đóng rõ ràng. (Trên hộ chiếu, dấu in xác nhận nhập cảnh được ấn lên một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng con dấu": hành động sử dụng con dấu để tạo dấu in lên giấy tờ.

    • Cần phải đóng con dấu vào cuối văn bản để chứng thực. (Cần phải ấn dụng cụ in dấu lên cuối văn bản để xác nhận tính chính thức.)
  • "con dấu bưu điện": loại con dấu đặc biệt dùng để đóng lên tem thư, xác nhận ngày gửi hoặc nơi gửi.

    • Con dấu bưu điện cho thấy bức thư được gửi từ Nội ngày 15 tháng 3. (Dấu in của bưu điện cho thấy bức thư được gửi từ Nội vào ngày 15 tháng 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Dấu (danh từ): hình in hoặc vết tích để lại, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc kỹ thuật.

    • Dấu vân tay đặc điểm nhận dạng duy nhất. (Vết tích vân tay đặc điểm nhận dạng duy nhất.)
  • Ấn (dan từ, cổ): con dấu của vua chúa hoặc quan lại thời phong kiến, mang tính quyền lực tối cao.

    • Ấn tín của hoàng đế được giữ trong hòm sắt. (Con dấu của hoàng đế được cất giữ trong hòm sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tem: dùng để chỉ con dấu nhỏ, thường dùng trong bưu chính hoặc xác nhận thanh toán.
  • Triện: con dấu cá nhân, thường dùng trong văn hóa Á Đông để tên hoặc xác nhận tác phẩm nghệ thuật.
  • Chop: từ vay mượn từ tiếng Anh, chỉ con dấu cá nhân hoặc công ty trong thương mại quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Con dấu vàng: con dấu giá trị pháp lý cao nhất, tượng trưng cho quyền lực tối thượng.

    • Trong triều đình, con dấu vàng biểu tượng của hoàng quyền. (Trong triều đình, con dấu giá trị pháp lý cao nhất là biểu tượng của quyền lực hoàng gia.)
  • Đóng dấu bảo hành: con dấu xác nhận sản phẩm được bảo hành chính thức.

    • Hãy đảm bảo con dấu bảo hành trên hóa đơn mua hàng. (Hãy đảm bảo dấu xác nhận bảo hành trên hóa đơn mua hàng.)

Từ chứa "con dấu"